Phan Đạt

dphan.2038@gmail.com

062

062

062

2.55 tỷ
90 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
02/09/2024

064

064

064

2.35 tỷ
96 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
02/09/2024

065

065

065

3.68 tỷ
80 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
16/08/2024

064

064

064

2.35 tỷ
85 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
16/08/2024

063

063

063

1.83 tỷ
72 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
15/08/2024

061

061

061

2.3 tỷ
93 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
15/08/2024

059

059

059

2.65 tỷ
90 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
14/08/2024

060

060

060

1.65 tỷ
67 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
14/08/2024

058

058

058

2.2 tỷ
150 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
12/08/2024

057

057

057

3.25 tỷ
85 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
12/08/2024

054

054

054

2.1 tỷ
80 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
10/08/2024

055

055

055

2.259 tỷ
53 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
10/08/2024

053

053

053

2.3 tỷ
80 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
09/08/2024

116

116

116

6 triệu/tháng
130 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
09/08/2024

038

038

038

1.35 tỷ
125 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
05/08/2024

039

039

039

1.39 tỷ
40 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
05/08/2024

038

038

038

2.69 tỷ
115 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
03/08/2024

037

037

037

1.58 tỷ
75 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
03/08/2024

035

035

035

1.83 tỷ
424 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
02/08/2024

036

036

036

2.29 tỷ
72 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
02/08/2024

030

030

030

1.65 tỷ
99 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
31/07/2024

031

031

031

980 triệu
477 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
31/07/2024

035

035

035

2.7 tỷ
875 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
30/07/2024

036

036

036

450 triệu
66 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
30/07/2024

034

034

034

2.39 tỷ
88 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
28/07/2024

033

033

033

1.89 tỷ
80 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
28/07/2024

029

029

029

1.99 tỷ
95 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
26/07/2024

025

025

025

1 triệu
70 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
23/07/2024

020

020

020

1.2 tỷ
50 m²
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
20/07/2024

019

019

019

1.5 tỷ
95 m²
Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ
19/07/2024